Bảng giá dịch vụ

Nhận tư vấn miễn phí từ chuyên gia
ĐĂNG KÝ LỊCH HẸN THĂM KHÁM NGAY

    ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ TỪ CHUYÊN GIA

    ưu đãi

    Ưu đãi

    tìm bác sĩ

    Tìm bác sĩ

    đặt lịch hẹn

    Đặt lịch hẹn

    kiến thức nha khoa

    Kiến thức

    Bảng giá dịch vụ làm răng mới nhất 2026

    NIỀNG RĂNG

    Niềng răng mắc cài

    Phân loại Cấp độ Giá Ghi chú
    Mắc cài kim loại chun buộc phổ thông Cấp độ 1 13.000.000  
    Mắc cài kim loại chun buộc phổ thông Cấp độ 2 Không dùng
    Mắc cài kim loại chun buộc phổ thông Cấp độ 3 Không dùng
    Mắc cài kim loại Mỹ Cấp độ 1 20.000.000  
    Mắc cài kim loại Mỹ Cấp độ 2 31.000.000  
    Mắc cài kim loại Mỹ Cấp độ 3 36.000.000  
    Mắc cài kim loại tự buộc Mỹ Cấp độ 1 33.000.000  
    Mắc cài kim loại tự buộc Mỹ Cấp độ 2 38.000.000  
    Mắc cài kim loại tự buộc Mỹ Cấp độ 3 42.000.000  
    Mắc cài sứ Cấp độ 1 37.000.000  
    Mắc cài sứ Cấp độ 2 41.000.000  
    Mắc cài sứ Cấp độ 3 45.000.000  
    Mắc cài sứ tự buộc Cấp độ 1 41.000.000  
    Mắc cài sứ tự buộc Cấp độ 2 46.000.000  
    Mắc cài sứ tự buộc Cấp độ 3 50.000.000  
    Mắc cài mặt lưỡi Cấp độ 1 52.000.000  
    Mắc cài mặt lưỡi Cấp độ 2 56.000.000  
    Mắc cài mặt lưỡi Cấp độ 3 58.000.000  
    Mắc cài cánh cam Cấp độ 1 64.000.000  
    Mắc cài cánh cam Cấp độ 2 71.000.000  
    Mắc cài cánh cam Cấp độ 3 76.000.000  

    Niềng răng máng trong suốt – Invisalign

    Phân loại Cấp độ Giá Ghi chú
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 1 28.000.000 Essentials: 1 năm thời hạn điều trị; 2 năm 1 lần tinh chỉnh
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 2 36.000.000 Essentials: 1 năm thời hạn điều trị; 2 năm 1 lần tinh chỉnh
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 3 43.000.000 1 lần tinh chỉnh trong 1 năm đầu tiên
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 4 68.000.000 Tinh chỉnh không giới hạn trong 02 năm đầu tiên
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 5 88.000.000 3 lần tinh chỉnh trong 3 năm
    Chỉnh nha Invisalign Cấp độ 6 98.000.000 Lớn hơn 3 năm (32 tháng)

    DỊCH VỤ HỖ TRỢ NIỀNG RĂNG

    Dịch vụ Giá
    Minivis trong Niềng răng 2.000.000
    Hàm Nong trong niềng răng 5.000.000
    Niềng răng tháo lắp 5.000.000
    Niềng răng trẻ em – Tiền chỉnh 10.000.000
    Khí cụ ngoài mặt 5.000.000
    Hàm giữ khoảng cố định 1.000.000
    Hàm giữ khoảng tháo lắp 500.000
    Gắn lại MC (khách lẻ) 500.000
    Gắn lại MC (khách lẻ – đã có MC) 200.000

    Ưu đãi niềng răng

    Hình thức Gói Daily trả trước 30–40% Thanh toán 50% Thanh toán 1 lần Quà tặng
    Niềng răng bằng mắc cài Giảm 1 triệu hoặc máy tăm nước Giảm 1 triệu Giảm 2 triệu Bàn chải kẽ; Sáp nha khoa; Cây móc chun
    Niềng răng bằng máng trong suốt Giảm 1 triệu Giảm 2 triệu Cục cắn Chewies; Tẩy trắng răng; Cây móc chun

    Dịch vụ được ghi “Tặng kèm khi làm”

    Dịch vụ Giá niêm yết
    Hàm duy trì 3.000.000 / 2 hàm
    Kế hoạch chỉnh nha chi tiết 1.000.000
    Gói chăm sóc trong quá trình niềng 3.000.000
    Chụp XQ 1.000.000 (2 lần chụp)
    Nhổ răng thường vĩnh viễn 500.000 – 1.000.000/răng
    Nhổ răng khôn 1.000.000 – 2.500.000/răng

    PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH – ABUTMENT CÁ NHÂN HÓA

    Phục hình cố định

    Dịch vụ SL Giá Bảo hành
    Trên Implant Sứ Kim Loại 1 1.000.000 5 năm
    Trên Implant Sứ Titan 1 2.000.000 5 năm
    Trên Implant Katana 1 3.000.000 10 năm
    Trên Implant Venus 1 4.000.000 10 năm
    Trên Implant Emax 1 5.500.000 10 năm
    Trên Implant Ceramill 1 6.000.000 10 năm
    Trên Implant Nacera 1 9.000.000 10 năm
    Trên Implant Ordent: White – HT – Bleach – Gold (Ý) 1 10.000.000 0 năm
    Trên Implant GC Initial Lisi Press (Nhật Bản) 1 12.000.000 0 năm
    Trên Implant Luxury Lava Plus Esthetic (Mỹ) 1 15.000.000 15 năm
    Trên Implant Luxury Sagemax (Mỹ) 1 20.000.000 0 năm

    Abutment cá nhân

    Dịch vụ SL Giá Bảo hành
    Abutment cá nhân Kim Loại 1 2.000.000 5 năm
    Abutment cá nhân Sứ 1 3.000.000 5 năm

    KHÁM BỆNH & CHUẨN ĐOÁN

    Nhóm Dịch vụ SL Giá
    Khám Khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt 1 300.000
    Tư vấn chỉnh nha Lên phác đồ điều trị 1 2.000.000
    Tư vấn chỉnh nha Công nghệ cao (xem trước kết quả) 1 5.000.000
    Tư vấn phục hình Lên phác đồ điều trị 1 5.000.000
    Tư vấn phục hình Công nghệ cao 1 6.000.000

    PHỤC HÌNH THÁO LẮP

    Hàm tháo lắp

    Dịch vụ SL Giá
    Bán hàm nhựa cứng 1 1.500.000
    Bán hàm nhựa dẻo 1 2.000.000
    Khung liên kết bán hàm 1 5.000.000
    Toàn hàm nhựa cứng 1 5.000.000
    Toàn hàm nhựa dẻo 1 6.000.000
    Hàm khung liên kết toàn hàm 1 10.000.000

    Phụ kiện

    Dịch vụ SL Giá
    Lưới sắt nâng đỡ nền hàm 1 1.000.000
    Răng nhựa loại III 1 500.000
    Răng nhựa loại II 1 1.000.000
    Răng loại I 1 1.500.000

    CẤY GHÉP IMPLANT

    Dịch vụ SL Xuất xứ Giá Bảo hành
    Cấy ghép Implant Yesbiotec 1 Hàn Quốc 5.000.000 5 năm
    Cấy ghép Implant Biotem 1 Hàn Quốc 10.000.000 10 năm
    Cấy ghép Implant Neodent Straument 1 Thụy Sĩ 20.000.000 15 năm
    Cấy ghép Implant Nobel 1 Mỹ 25.000.000 20 năm
    Cấy ghép Implant Straument 1 Thụy Sĩ 30.000.000 30 năm

    THẨM MỸ RĂNG

    Dịch vụ Giá
    Tẩy trắng răng chậm 1.500.000
    Tẩy trắng răng nhanh 3.000.000
    Tẩy trắng răng kết hợp 2.500.000
    Máng tẩy 200.000
    Đắp khểnh 1.000.000
    Gắn đá nha khoa 500.000

    NHỔ RĂNG

    Nhổ răng thường quy

    Nhóm Tình trạng Giá/răng
    Răng sữa Loại 1 20.000
    Răng sữa Loại 2 50.000
    Răng vĩnh viễn Lung lay độ 1 1.000.000
    Răng vĩnh viễn Lung lay độ 2 500.000
    Răng vĩnh viễn Lung lay độ 3 200.000
    Răng vĩnh viễn Răng cửa 500.000
    Răng vĩnh viễn Răng cối nhỏ 500.000
    Răng vĩnh viễn Răng cối lớn 1.000.000
    Răng vĩnh viễn Còn chân răng 1.000.000

    Nhổ răng phức tạp – Nhổ thường

    Tình trạng Giá/răng
    Răng thẳng, trên nướu 1.000.000
    Răng mọc nghiêng 30° 1.500.000
    Răng mọc nghiêng 45° 2.000.000
    Răng mọc nghiêng 75° 2.500.000
    Răng mọc nghiêng 90° 3.000.000
    Răng mọc ngược, chân răng phức tạp 4.000.000
    Chân răng sát kênh thần kinh 6.000.000
    Răng mọc đè lên hoặc ôm sát vào dây thần kinh 7.000.000

    Nhổ răng phức tạp – Công nghệ cao

    Tình trạng Giá/răng
    Răng thẳng, trên nướu 1.500.000
    Răng mọc nghiêng 30° 2.000.000
    Răng mọc nghiêng 45° 2.500.000
    Răng mọc nghiêng 75° 3.000.000
    Răng mọc nghiêng 90° 4.000.000
    Răng mọc ngược, chân răng phức tạp 5.000.000

    Dịch vụ kèm theo

    Dịch vụ Giá
    Cắt chỉ 50.000
    Bơm rửa, chích apxe 100.000

    Công nghệ cao gồm: nhổ bằng máy, gây tê bằng tê Pháp, sử dụng chỉ tự tiêu, kiểm soát chảy máu sau nhổ, kiểm soát đau sau nhổ, chụp định sau nhổ, kiểm soát sau nhổ 7 ngày liên tục, chụp phim pano 1 tháng.


    DÁN SỨ VENEER

    Dịch vụ Xuất xứ Bảo hành Giá/răng
    Phục hình Emay Press Đức 10 năm 9.000.000
    Phục hình Geramory Concept Press Đức 10 năm 11.000.000
    Phục hình Lisi Press Nhật 10 năm 12.000.000
    Phục hình SmartVeneer Opal Đức 8 năm 12.000.000
    Phục hình SmartVeneer Sapphire Đức 12 năm 14.000.000
    Phục hình SmartVeneer Pearl Đức 16 năm 16.000.000
    Phục hình SmartVeneer Diamond Đức 20 năm 18.000.000

    RĂNG SỨ KHÔNG KIM LOẠI

    Dịch vụ Xuất xứ Bảo hành Giá/răng
    Phục hình sứ toàn phần Katana Nhật 10 năm 4.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Cercon Mỹ 7 năm 5.000.000
    Phục hình sứ toàn phần EMAX Zirconia Đức 10 năm 6.500.000
    Phục hình sứ toàn phần Venus Đức 10 năm 4.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Ceramill Đức 10 năm 6.000.000
    Phục hình sứ toàn phần HT Smile Đức 10 năm 7.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Cercon HT Mỹ 7 năm 7.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Lava 3M Plus Mỹ 15 năm 8.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Lava Esthetic Mỹ 15 năm 10.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Nacera Đức 10 năm 10.000.000
    Phục hình sứ toàn phần Nacera Q3 Đức 15 năm 12.000.000
    Phục hình sứ Ordent White Matt Ý 19 năm 13.000.000
    Phục hình sứ Ordent Gold Ý 19 năm 14.000.000
    Phục hình sứ Ordent High Translucent Ý 19 năm 15.000.000
    Phục hình sứ Ordent Bleach Ý 19 năm 16.000.000
    Phục hình sứ Ordent Multilayer Ý 19 năm 17.000.000
    Phục hình sứ Ordent EOS Ý 19 năm 18.000.000

    TRÁM RĂNG

    Dịch vụ hàn răng Bảo hành Giá/răng
    Răng cửa độ 1 500.000
    Răng cửa độ 2 1.000.000
    Dịch vụ thường quy (bảo hành điểm hàn) 6 tháng 200.000
    Dịch vụ cao cấp (bảo hành điểm hàn) 5 năm 400.000
    Dịch vụ VIP (bảo hành toàn bộ răng) 10 năm 500.000
    Dịch vụ SUPER VIP (bảo hành toàn bộ răng) Trọn đời 1.000.000
    Hàn MTA (một răng) 1.000.000

    RĂNG SỨ KIM LOẠI

    Dịch vụ Xuất xứ Bảo hành Giá/răng
    Phục hình răng Sứ Kim Loại Nhật 2 năm 1.000.000
    Phục hình răng Sứ Titan Nhật 2 năm 2.000.000
    Phục hình răng sứ Kim Loại cao cấp Nhật 3 năm 3.000.000

    Các dịch vụ khác

    Dịch vụ Giá/răng
    Chốt sợi – Thạch anh 600.000
    Chốt sợi – Thủy tinh 1.000.000
    Chụp thép liên chế 500.000
    Chụp Sứ răng trẻ em 1.000.000
    Phục hình Inlay-Onlay bằng composite 2.000.000
    Gắn răng sứ hộ (khách lẻ) 300.000

    CHỤP X-QUANG

    Dịch vụ Giá
    Chụp cận chóp 100.000
    Phim Panorama 150.000
    Phim mặt nghiêng 150.000
    Phim mặt thẳng 150.000
    Phim Cone Beam CT 500.000
    Gói chụp phim toàn diện 900.000

    NHA CHU THẨM MỸ

    Dịch vụ Giá Bảo hành
    Phẫu thuật làm dài thân răng LASER PIOON S3 1.000.000 1 Răng
    Phẫu thuật làm dài thân răng kỹ thuật dao điện 700.000 1 Răng
    Phẫu thuật làm dài thân răng thường quy 500.000 1 Răng
    Điều trị tăng sắc tố lợi (thâm lợi) 500.000 1 Răng
    Điều trị tăng sắc tố môi (thâm môi) 3.000.000 1 Liệu trình
    Phẫu thuật hạ xương ổ răng + Thêm 500.000 1 Răng

    ĐIỀU TRỊ NHA CHU

    Dịch vụ Giá
    Nạo túi nha chu (1 răng) 300.000
    Điều trị nha chu Thường Quy 600.000
    Điều trị nha chu (1 răng) 700.000
    Điều trị túi nha chu lật vạt (1 răng) 1.000.000
    Điều trị nha chu Toàn Diện 1.500.000
    Điều trị nha chu Chuyên Sâu 2.500.000
    Điều trị phục hồi nha chu Toàn Hàm 10.000.000

    Lấy cao răng

    Dịch vụ Giá
    Lấy cao răng độ 1 100.000
    Lấy cao răng độ 2 200.000
    Lấy cao răng độ 3 300.000